Hàng rào thép Y&D gồm các dòng hàng rào lưới thép hàn, hàng rào bảo vệ, hàng rào dây thép gai, dây thép gai, hàng rào chống chói và hàng rào lưới thép kẹp. Nhóm sản phẩm này dùng cho khu công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi, trang trại, sân thể thao, đường giao thông và các khu vực cần phân ranh/bảo vệ an ninh.
Cần báo giá hàng rào thép? Gửi chiều dài tuyến rào, chiều cao, loại hàng rào, bề mặt mạ kẽm/sơn tĩnh điện, địa điểm thi công và thời gian cần hàng để Y&D tư vấn quy cách phù hợp.
Hotline/Zalo: 033-558-6660
Nhóm hàng rào thép phổ biến
Hàng rào lưới thép hàn: phù hợp khu công nghiệp, nhà máy, kho bãi, công trình hạ tầng; có thể gia công theo chiều cao, ô lưới, đường kính sợi và lớp phủ.
Hàng rào bảo vệ: dùng cho khu vực cần kiểm soát an ninh, phân luồng, bảo vệ tài sản hoặc giới hạn khu vực làm việc.
Hàng rào dây thép gai: tăng khả năng ngăn vượt rào, thường dùng cho khu công nghiệp, kho bãi, nông trại, khu quân sự hoặc khu vực cần bảo vệ chu vi.
Dây thép gai: dạng cuộn, dùng bổ sung trên hàng rào hiện hữu hoặc thi công tuyến rào an ninh riêng.
Hàng rào chống chói: dùng trên quốc lộ, cao tốc, cầu đường hoặc dải phân cách để giảm lóa đèn xe ngược chiều.
Hàng rào lưới thép kẹp: phù hợp công viên, khu dân cư, trang trại, khu vực cần vừa bảo vệ vừa giữ tính thẩm mỹ.
Quy cách cần xác định khi báo giá
Chiều dài tuyến rào: tổng mét dài, số cổng, số góc cua và khu vực cần gia cố.
Chiều cao hàng rào: thường 1.5m, 1.8m, 2m, 2.4m hoặc theo bản vẽ dự án.
Đường kính sợi thép/khung: chọn theo mức chịu lực, yêu cầu an ninh và ngân sách.
Kích thước ô lưới: ô nhỏ giúp chắc và khó chui qua hơn; ô lớn thoáng và tối ưu chi phí hơn.
Xử lý bề mặt: mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng, sơn tĩnh điện hoặc phủ PVC tùy môi trường sử dụng.
Phụ kiện lắp đặt: trụ, bát kẹp, bu lông, chân đế, nắp chụp, dây gai hoặc phần chống trèo nếu cần.
Chọn hàng rào theo nhu cầu sử dụng
Khu công nghiệp/nhà xưởng: ưu tiên lưới thép hàn, chiều cao từ 2m trở lên, bề mặt mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn tĩnh điện.
Kho bãi và công trình: chọn hàng rào bảo vệ hoặc lưới thép hàn tùy thời gian sử dụng và mức an ninh.
Trang trại/nông nghiệp: cân nhắc hàng rào lưới thép kẹp hoặc dây thép gai nếu cần rào chu vi dài.
Đường giao thông: chọn hàng rào chống chói hoặc lưới thép theo thiết kế kỹ thuật của tuyến đường.
Khu vực cần chống xâm nhập: kết hợp hàng rào thép với dây thép gai hoặc lớp chống trèo phía trên.
Bài viết hỗ trợ chọn hàng rào thép
Hàng rào lưới thép hàn mạ kẽm
Hàng rào khu công nghiệp
Hàng rào nhà xưởng
Hàng rào sân bóng
So sánh các phương pháp mạ kẽm cho hàng rào thép
Câu hỏi thường gặp
Hàng rào thép nên chọn mạ kẽm hay sơn tĩnh điện?
Nếu công trình ngoài trời, môi trường ẩm hoặc cần tuổi thọ cao, nên cân nhắc mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm kết hợp sơn tĩnh điện. Nếu ưu tiên thẩm mỹ màu sắc, sơn tĩnh điện là lựa chọn tốt nhưng cần chọn nền thép và xử lý bề mặt phù hợp.
Muốn báo giá hàng rào thép cần gửi thông tin gì?
Cần gửi chiều dài tuyến rào, chiều cao, loại hàng rào, ô lưới hoặc bản vẽ, đường kính sợi, loại trụ, xử lý bề mặt, địa điểm giao hàng/thi công và số lượng dự kiến.
Hàng rào thép có gia công theo yêu cầu không?
Có. Y&D có thể tư vấn và gia công theo quy cách công trình, gồm chiều cao, ô lưới, đường kính sợi, khung, trụ, màu sơn và phụ kiện lắp đặt.
Nên chọn hàng rào lưới thép hàn hay dây thép gai?
Hàng rào lưới thép hàn phù hợp rào cố định, đẹp và bền cho nhà máy, khu công nghiệp, sân bóng. Dây thép gai phù hợp bổ sung chống trèo hoặc rào chu vi dài cần tăng an ninh với chi phí tối ưu.
Bảng quy cách hàng rào thép tham khảo
Bảng dưới đây giúp khách hàng chọn nhanh nhóm hàng rào thép theo nhu cầu sử dụng. Quy cách thực tế có thể điều chỉnh theo chiều cao tuyến rào, ô lưới, đường kính sợi thép, kiểu trụ, lớp phủ và bản vẽ công trình.
| Nhóm sản phẩm | Ứng dụng chính | Thông tin cần cung cấp khi báo giá |
|---|---|---|
| Hàng rào lưới thép hàn | Nhà xưởng, khu công nghiệp, kho bãi, công trình hạ tầng | Chiều dài tuyến, chiều cao, ô lưới, đường kính sợi, trụ, màu sơn hoặc mạ kẽm |
| Hàng rào bảo vệ | Phân khu an ninh, bảo vệ tài sản, kiểm soát lối đi | Vị trí lắp đặt, mức độ an ninh, chiều cao, kiểu cổng và phụ kiện đi kèm |
| Hàng rào dây thép gai | Khu vực cần chống vượt rào, kho bãi, trang trại, khu quân sự | Loại dây gai, số lớp, đường kính cuộn, chiều dài tuyến và kiểu trụ |
| Dây thép gai | Bổ sung trên hàng rào hiện hữu hoặc làm tuyến rào an ninh riêng | Đường kính dây, khoảng cách gai, trọng lượng/cuộn và yêu cầu mạ kẽm |
| Hàng rào chống chói | Cao tốc, quốc lộ, dải phân cách, cầu đường | Chiều dài tuyến, chiều cao, màu sắc, khoảng cách trụ và tiêu chuẩn dự án |
| Hàng rào sân bóng | Sân bóng đá, sân thể thao, khu vui chơi | Chiều cao, mắt lưới, cột đèn, cửa ra vào và yêu cầu chống bóng văng |
Liên kết nhanh trong cụm hàng rào thép
Hiển thị 1–12 của 22 kết quả













