

1. Kích thước panel và thông số thường gặp
- Kích thước tấm (panel) phổ biến: 2.0 m × 1.0 m, 1.0 m × 0.5 m, 1.0 m × 0.6 m. Ngoài ra có thể gia công theo yêu cầu.
- Khoảng cách thanh chịu lực thường gặp: 22–30 mm, 30–40 mm, 40–60 mm.
- Kích thước thanh chịu lực: 25×3 mm, 25×4 mm, 30×4.5 mm, 40×6 mm… thay đổi tùy tải trọng.
2. Những thông số cần biết trước khi tính tải trọng
- Loại tải: tải phân bố đều hoặc tải tập trung.
- Khoảng cách nhịp (span) giữa hai điểm đỡ tấm grating.
- Thông số thanh chịu lực: chiều cao, chiều dày, khoảng cách giữa các thanh.
- Giới hạn võng cho phép, thường lấy L/200 hoặc L/400.
3. Phương pháp chung để tính tải trọng
- Bước 1: Xác định loại tải và nhịp (L).
- Bước 2: Xác định kích thước và khoảng cách thanh chịu lực.
- Bước 3: Tra bảng tải của nhà sản xuất để biết khả năng chịu tải.
- Bước 4: Nếu không có bảng, áp dụng công thức tính tiết diện thanh, mô men uốn và tải cho phép.
- Bước 5: Kiểm tra độ võng. Nếu vượt quá giới hạn, chọn thanh lớn hơn hoặc giảm nhịp.
4. Công thức tham khảo (dùng khi không có bảng tải)
- Tiết diện thanh chịu lực:
S=t⋅d26S = \dfrac{t \cdot d^{2}}{6}S=6t⋅d2
Trong đó t = bề dày thanh, d = chiều cao thanh. - Tải phân bố đều xấp xỉ:
U=96⋅f⋅SwL2U = \dfrac{96 \cdot f \cdot S_w}{L^{2}}U=L296⋅f⋅Sw
Trong đó SwS_wSw là section modulus theo 1 ft chiều rộng, f là ứng suất cho phép, L là nhịp. - Sau khi tính tải, kiểm tra thêm điều kiện võng:
Δ≤L200\Delta \leq \dfrac{L}{200}Δ≤200L hoặc tiêu chuẩn khác tùy công trình.
5. Ví dụ lựa chọn
- Yêu cầu: sàn thao tác cho người đi bộ, nhịp L = 1.5 m.
- Lựa chọn: grating thanh chịu lực 25×4 mm, khoảng cách 25 mm.
- Tra bảng tải cho thấy khả năng chịu tải đạt ≥ 5 kN/m², phù hợp cho lối đi bộ. Nếu không đạt, tăng kích thước thanh hoặc giảm nhịp.
6. Mẹo khi chọn grating
- Luôn ưu tiên dùng bảng tải của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn.
- Với lối đi bộ, nên chọn tải ≥ 3–5 kN/m².
- Với khu vực có xe hoặc thiết bị, dùng grating heavy-duty với thanh lớn và khoảng cách nhỏ.
- Chọn loại bề mặt răng cưa (serrated) cho khu vực ẩm ướt để chống trượt.
Kết luận
Kích thước grating phổ biến gồm panel 2.0×1.0 m, 1.0×0.5 m, 1.0×0.6 m, với khoảng cách thanh từ 22–60 mm. Khi tính tải trọng, cách an toàn nhất là dựa vào bảng tải của nhà sản xuất, kết hợp kiểm tra độ võng theo tiêu chuẩn.
Xem thêm: Grating: Cấu Tạo, Phân Loại, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá để nắm tổng quan về cấu tạo, phân loại, quy cách, ứng dụng và cách chọn grating phù hợp.
Thông tin Liên Hệ:
– Địa chỉ xem và mua trực tiếp: 445 Đ. Gia Phú, P. Bình Tiên, TP.HCM
– Shopee: luoinhuayd
– Số điện thoại: 033-558-6660
– Tiktok Shop: Lưới Nhựa Sài Gòn Y&D
– Facebook: luoinhuasaigon
Xem thêm: Hàng rào dây thép gai
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng grating
Tải trọng grating không thể xác định chỉ bằng chiều dài và chiều rộng tấm. Cần xét tiết diện thanh chịu lực, khoảng gối đỡ, hướng đặt tấm và loại tải tác động.
| Yếu tố | Cần xác định | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thanh chịu lực | Chiều cao, độ dày, khoảng cách | Quyết định độ cứng và khả năng chịu tải chính |
| Khoảng gối đỡ | Khoảng cách giữa hai điểm tựa | Khoảng càng lớn càng cần thanh chịu lực lớn hơn |
| Loại tải | Người đi bộ, xe đẩy, xe nâng, tải tập trung | Tải tập trung thường yêu cầu kiểm tra kỹ hơn tải phân bố |
| Chiều đặt tấm | Hướng thanh chịu lực so với gối đỡ | Đặt sai chiều làm giảm khả năng chịu tải |
| Môi trường | Ngoài trời, hóa chất, ẩm, gần biển | Ảnh hưởng vật liệu và lớp phủ bảo vệ |
Bài liên quan trong cụm grating
- Kích thước grating phổ biến
- Cấu tạo và nguyên lý chịu lực
- Tiêu chuẩn kiểm định grating
- Top sai lầm khi chọn mua grating
Câu hỏi thường gặp
Có thể tự tính tải trọng grating không?
Có thể ước tính sơ bộ nếu có thông số thanh chịu lực và khoảng gối đỡ, nhưng với công trình có xe hoặc thiết bị nặng nên gửi bản vẽ để kỹ thuật kiểm tra.
Khoảng gối đỡ ảnh hưởng như thế nào?
Khoảng gối đỡ càng lớn thì tấm càng dễ võng nếu giữ nguyên quy cách. Vì vậy cùng một tấm nhưng lắp trên nhịp khác nhau sẽ cho khả năng chịu tải khác nhau.
Cần kiểm tra tải trọng grating? Gửi kích thước ô lưới, thanh chịu lực, thanh ngang, tải trọng yêu cầu, bản vẽ/mặt bằng, số lượng và địa điểm giao hàng để Y&D tư vấn đúng quy cách.
Hotline/Zalo: 033-558-6660





