Tường chống ồn đường cao tốc là gì?
Tường chống ồn đường cao tốc (Noise Barrier / Sound Barrier) là hệ thống kết cấu được lắp đặt dọc theo các tuyến cao tốc, đường trên cao, đường sắt nhằm giảm thiểu tiếng ồn giao thông lan truyền đến khu dân cư, trường học, bệnh viện và các khu vực nhạy cảm với tiếng ồn.
Đây là giải pháp được áp dụng rộng rãi trên thế giới nhờ hiệu quả giảm ồn cao, độ bền lâu dài và tính thẩm mỹ phù hợp với hạ tầng giao thông hiện đại.

Cấu tạo tường chống ồn đường cao tốc
Tường chống ồn thường được thiết kế dạng panel lắp ghép, gồm khung chịu lực và các tấm chống ồn chuyên dụng.
Cấu tạo 3 lớp phổ biến (tường chống ồn nhôm)
- Lớp ngoài: Tấm nhôm đục lỗ tròn hoặc dạng lá sách (louver) – hấp thụ sóng âm.
- Lớp giữa: Vật liệu tiêu âm (bông thủy tinh, glass wool).
- Lớp trong: Tấm nhôm bề mặt nhẵn – phản xạ và làm suy yếu âm thanh.
👉 Cấu trúc này giúp hấp thụ – suy giảm – phản xạ tiếng ồn, nâng cao hiệu quả cách âm tổng thể.

Thông số kỹ thuật tường chống ồn đường cao tốc
Bảng 1: Thông số vật liệu & kích thước
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Nhôm, thép mạ kẽm, thép cacbon, inox |
| Độ dày tấm kim loại | 0.5 – 1.2 mm |
| Độ dày panel | 80 mm – 120 mm |
| Chiều dài panel | 2000 mm – 2500 mm |
| Chiều cao panel | 500 mm – 1000 mm |
| Dạng lỗ | Lỗ tròn, lỗ lá sách |
| Xử lý bề mặt | Sơn tĩnh điện, bề mặt tự nhiên |
Hiệu quả hấp thụ âm – Noise Reduction Coefficient (NRC)
Bảng 2: Hệ số hấp thụ âm theo tần số
| Tần số (Hz) | 100 | 125 | 160 | 200 | 250 | 315 | 400 | 500 | 630 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NRC | 0.13 | 0.19 | 0.26 | 0.38 | 0.52 | 0.60 | 0.72 | 0.84 | 0.82 |
| Tần số (Hz) | 800 | 1000 | 1250 | 1600 | 2000 | 2500 | 3150 | 4000 | 5000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NRC | 0.13 | 0.19 | 0.26 | 0.38 | 0.52 | 0.60 | 0.72 | 0.84 | 0.82 |
➡ NRC trung bình: ~0.76, cho thấy khả năng tiêu âm rất tốt trong dải tần tiếng ồn giao thông.

Khả năng cách âm – Soundproof Performance
Bảng 3: Mức cách âm theo tần số
| Tần số (Hz) | 100 | 125 | 160 | 200 | 250 | 315 | 400 | 500 | 630 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cách âm (dB) | 21.5 | 33.8 | 31.4 | 33.0 | 34.9 | 34.3 | 32.2 | 33.6 | 32.0 |
| Tần số (Hz) | 800 | 1000 | 1250 | 1600 | 2000 | 2500 | 3150 | 4000 | 5000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cách âm (dB) | 29.6 | 29.8 | 33.6 | 31.2 | 32.6 | 33.2 | 33.0 | 33.1 | 34.3 |
➡ Chỉ số cách âm tổng hợp Rw ≈ 32 dB

Khả năng chịu gió & độ bền kết cấu
Bảng 4: Khả năng chịu áp lực gió
| Áp lực gió (kN/m²) | Chiều cao (m) | Lực đứng (kN) | Lực ngang (kN) | Mô men uốn (kN·m) |
|---|---|---|---|---|
| ≤ 0.45 | 2.0 | 1.7 | 9.1 | 9.4 |
| ≤ 0.45 | 3.0 | 3.3 | 13.7 | 21.1 |
| ≤ 0.45 | 4.0 | 4.92 | 18.3 | 37.3 |
| 0.45 – 0.75 | 2.0 | 1.85 | 15.2 | 15.8 |
| 0.45 – 0.75 | 4.0 | 5.4 | 30.5 | 62.1 |
Ưu điểm của tường chống ồn đường cao tốc
- ✅ Giảm tiếng ồn giao thông hiệu quả
- ✅ Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh
- ✅ Chống ăn mòn, tuổi thọ cao
- ✅ Đa dạng hình dáng: thẳng, cong, gấp khúc
- ✅ Phù hợp tiêu chuẩn giao thông & đô thị
Ứng dụng thực tế
- Đường cao tốc, đường vành đai, đường trên cao
- Đường sắt, metro, đường sắt đô thị
- Khu dân cư gần trục giao thông lớn
- Khu công nghiệp, nhà máy sản xuất
Kết luận
Tường chống ồn đường cao tốc là giải pháp hạ tầng không thể thiếu trong phát triển giao thông bền vững. Với khả năng hấp thụ và cách âm cao, độ bền kết cấu tốt và tính thẩm mỹ, công trình không chỉ giảm ô nhiễm tiếng ồn mà còn nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.
– Địa chỉ xem và mua trực tiếp: 53 Phùng Hưng, Phường 13, Quận 5, TP HCM
– Hotline: 033-558-6660
– Website: www.luoinhuayd.com
– Shopee: luoinhuayd
– Tiktok Shop: Lưới Nhựa Sài Gòn Y&D
– Facebook: luoinhuasaigon
Xem thêm: Hàng rào cản âm





